slang term
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ lóng: "slang term" chỉ một từ hoặc cụm từ thuộc về ngôn ngữ không trang trọng, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, giữa bạn bè hoặc trong các nhóm xã hội cụ thể. Những từ này không được coi là phù hợp trong các tình huống trang trọng hoặc văn viết chính thức.
- Ngôn ngữ thông tục: "slang term" cũng có thể ám chỉ một biểu đạt mang tính chất thô tục, chửi rủa hoặc khiếm nhã, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Cool" is a common slang term for "good" or "fashionable". ("Cool" là một từ lóng phổ biến để chỉ "tốt" hoặc "hợp thời".)
- The teenager used many slang terms that his grandparents didn't understand. (Cậu thiếu niên đã dùng nhiều từ lóng mà ông bà của cậu không hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be full of slang terms": đầy rẫy các từ lóng (thường chỉ một bài nói hoặc văn bản).
- His speech was full of slang terms, making it hard for the audience to follow. (Bài phát biểu của anh ấy đầy rẫy các từ lóng, khiến khán giả khó theo dõi.)
"slang term for something": từ lóng dùng để chỉ một sự vật, hiện tượng nào đó.
- "Bae" is a slang term for "boyfriend" or "girlfriend". ("Bae" là một từ lóng để chỉ "bạn trai" hoặc "bạn gái".)
Biến thể và từ gần giống
Slang (danh từ): toàn bộ hệ thống ngôn ngữ lóng.
- Teenagers often use slang to sound cool. (Thanh thiếu niên thường dùng tiếng lóng để tỏ ra sành điệu.)
Slangy (tính từ): mang tính chất lóng, có nhiều từ lóng.
- His slangy style of speaking made him popular among friends. (Phong cách nói chuyện lóng lánh của anh ấy khiến anh được bạn bè ưa thích.)
Từ đồng nghĩa
- Colloquialism: từ ngữ thông tục, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Jargon: biệt ngữ, từ chuyên môn (không hoàn toàn giống, nhưng đôi khi có thể thay thế tùy ngữ cảnh).
- Vulgarism: từ thô tục, khiếm nhã (một dạng đặc biệt của từ lóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Slang off (ít dùng): nói xấu, chửi rủa bằng từ lóng.
- He was slang off his rival in the locker room. (Anh ta đã nói xấu đối thủ của mình bằng từ lóng trong phòng thay đồ.)
Thành ngữ liên quan
- Talk in slang: nói chuyện bằng từ lóng.
- When you talk in slang, older people might not understand you. (Khi bạn nói chuyện bằng từ lóng, người lớn tuổi có thể không hiểu bạn.)